Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油田

yóu tián

oil field

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil field

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 田

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả