Từ tiếng Trung
计画
jì huà
variant of 計劃|计划[ji4 hua4]
Phồn thể: 計畫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 計劃|计划[ji4 hua4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 画
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì huà
variant of 計劃|计划[ji4 hua4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 画
Từ vựng