Từ tiếng Trung
计算
jì suàn
to calculate; to compute
Phồn thể: 計算
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to calculate; to compute
- to consider; to think over
- to plot; to scheme
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 算
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì suàn
to calculate; to compute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 算
Từ vựng