Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开张

kāi zhāng

to open a business

Phồn thể: 開張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open a business
  • first transaction of a business day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả