Từ tiếng Trung
张嘴
zhāng zuǐ
to open one's mouth (to speak, esp. to make a request)
Phồn thể: 張嘴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to open one's mouth (to speak, esp. to make a request)
- to gape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 张 · 嘴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhāng zuǐ
to open one's mouth (to speak, esp. to make a request)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 张 · 嘴
Từ vựng