Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

张贴

zhāng tiē

to post (a notice)

Phồn thể: 張貼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to post (a notice)
  • to advertise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 张 · 贴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả