Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

张开

zhāng kāi

to open up

Phồn thể: 張開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open up
  • to spread
  • to extend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 张 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả