Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嚣张

xiāo zhāng

rampant

Phồn thể: 囂張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rampant
  • unbridled
  • arrogant
  • aggressive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嚣 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.