Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵挂

qiān guà

to worry about

Phồn thể: 牽掛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to worry about
  • to be concerned about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 挂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả