Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵涉

qiān shè

to involve

Phồn thể: 牽涉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to involve
  • implicated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 涉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả