Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵引

qiān yǐn

to pull; to draw (a cart); to tow

Phồn thể: 牽引

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull; to draw (a cart); to tow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 引

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả