Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵动

qiān dòng

to affect

Phồn thể: 牽動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to affect
  • to produce a change in sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả