Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵连

qiān lián

to implicate

Phồn thể: 牽連

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implicate
  • implicated
  • to link together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 连

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả