Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵头

qiān tóu

to lead (an animal by the head)

Phồn thể: 牽頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead (an animal by the head)
  • to take the lead
  • to coordinate (a combined operation)
  • to mediate
  • a go-between (e.g. marriage broker)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả