Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牵制

qiān zhì

to control

Phồn thể: 牽制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to control
  • to curb
  • to restrict
  • to impede
  • to pin down (enemy troops)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牵 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả