Từ tiếng Trung
外挂
wài guà
attached externally (e.g. fuel tank); plug-in; add-on
Phồn thể: 外掛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- attached externally (e.g. fuel tank); plug-in; add-on
- special software used to cheat in an online game
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 挂
Từ vựng