Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蛋白

dàn bái

egg white

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • egg white
  • protein
  • albumen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蛋 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả