Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蛋蛋

dàn dàn

(coll.) balls (testicles)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) balls (testicles)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蛋 · 蛋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả