Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昨日

zuó rì

yesterday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yesterday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昨 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả