Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
昨日
Từ tiếng Trung
Lưu
昨日
zuó rì
yesterday
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
yesterday
Các chữ trong từ này
昨
zuó
9 nét
yesterday
日
rì
4 nét
sun
Từ thường dùng: 昨 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
昨天
zuó tiān
yesterday
昨晚
zuó wǎn
yesterday evening; last night
昨夜
zuó yè
last night