Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

屮

chè

sprout

3 nétBộ thủ 屮Số 7668

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sprout
  • plants sprouting

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A sprout

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

屮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan