Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动手

dòng shǒu

to set about (a task)

Phồn thể: 動手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set about (a task)
  • to raise a hand to hit sb
  • to touch; to handle (typically used in cautioning sb *not* to touch sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả