Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗手

xǐ shǒu

to wash one's hands

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wash one's hands
  • to go to the toilet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng xǐ shǒu。

Please wash your hands.