Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗劫

xǐ jié

to loot; to ransack; to pillage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to loot; to ransack; to pillage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 劫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả