Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗礼

xǐ lǐ

(lit. and fig.) baptism

Phồn thể: 洗禮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) baptism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 礼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả