Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗钱

xǐ qián

to launder money

Phồn thể: 洗錢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to launder money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 钱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả