Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗涤

xǐ dí

to rinse

Phồn thể: 洗滌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rinse
  • to wash
  • washing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 涤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả