Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
洗涤
Từ tiếng Trung
Lưu
洗涤
xǐ dí
to rinse
Nghe
Phồn thể:
洗滌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to rinse
to wash
washing
Các chữ trong từ này
洗
xǐ
9 nét
to bathe, to rinse, to wash
涤
dí
10 nét
to wash, to sweep
Từ thường dùng: 洗 · 涤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
洗澡
xǐ zǎo
to bathe; to take a shower
洗脑
xǐ nǎo
to brainwash
洗礼
xǐ lǐ
(lit. and fig.) baptism
洗劫
xǐ jié
to loot; to ransack; to pillage
洗衣
xǐ yī
laundry
洗手
xǐ shǒu
to wash one's hands; to go to the toilet
洗钱
xǐ qián
to launder money