Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洗脑

xǐ nǎo

to brainwash

Phồn thể: 洗腦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brainwash

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洗 · 脑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả