Từ tiếng Trung
淹没
yān mò
to submerge
Phồn thể: 淹沒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to submerge
- to drown
- to flood
- to drown out (also fig.)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 淹 · 没
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yān mò
to submerge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 淹 · 没
Từ vựng