Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淹死

yān sǐ

to drown

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淹 · 死

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả