Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
淹死
Từ tiếng Trung
Lưu
淹死
yān sǐ
to drown
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to drown
Các chữ trong từ này
淹
yān
11 nét
to drown, to immerse, to steep
死
sǐ
6 nét
dead
Từ thường dùng: 淹 · 死
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
淹没
yān mò
to submerge; to drown; to flood; to drown out (also fig.)