Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉没

chén mò

to sink

Phồn thể: 沉沒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sink

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 没

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả