Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉积

chén jī

sediment

Phồn thể: 沉積

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sediment
  • deposit
  • sedimentation (geology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 积

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả