Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉重

chén zhòng

heavy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy
  • hard
  • serious
  • critical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả