Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沉迷

chén mí

to be engrossed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be engrossed
  • to be absorbed with
  • to lose oneself in
  • to be addicted to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沉 · 迷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả