Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
患者
Từ tiếng Trung
Lưu
患者
huàn zhě
patient; sufferer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
patient; sufferer
Các chữ trong từ này
患
huàn
11 nét
suffering
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 患 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
患有
huàn yǒu
to contract (an illness); to be afflicted with; to suffer from
患病
huàn bìng
to fall ill
患上
huàn shang
to come down with; to be afflicted with (an illness)