Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后者

hòu zhě

the latter

Phồn thể: 後者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the latter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả