Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大笔

dà bǐ

(formal) (honorific) your writing; your handwriting

Phồn thể: 大筆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (formal) (honorific) your writing; your handwriting
  • pen; calligraphy brush
  • a large sum of (money)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 笔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả