Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随笔

suí bǐ

essay

Phồn thể: 隨筆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • essay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 笔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả