Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随后

suí hòu

afterward; later; subsequently; following that

Phồn thể: 隨後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • afterward; later; subsequently; following that

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả