Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随时

suí shí

at any time; at all times

Phồn thể: 隨時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at any time; at all times
  • at the right time; whenever necessary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả