Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随之

suí zhī

thereupon

Phồn thể: 隨之

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thereupon
  • subsequently
  • accordingly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 之

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả