Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随意

suí yì

as one wishes

Phồn thể: 隨意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as one wishes
  • according to one's wishes
  • at will
  • voluntary
  • conscious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả