Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随机

suí jī

according to the situation

Phồn thể: 隨機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • according to the situation
  • pragmatic
  • random

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả