Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随即

suí jí

immediately

Phồn thể: 隨即

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • immediately
  • presently
  • following which

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 即

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả