Từ tiếng Trung
筛选
shāi xuǎn
to filter
Phồn thể: 篩選
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to filter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筛 · 选
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shāi xuǎn
to filter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 筛 · 选
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.