Chữ Hán
晒
shài
to dry in the sun
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dry in the sun
- to expose to the sun
- variant of 曬|晒[shai4]
- (of the sun) to shine on
- to bask in (the sunshine)
Giản thể / Phồn thể
晒→曬
Thứ tự nét
晒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan