Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

晒

shài

to dry in the sun

10 nétBộ thủ 日Số 957Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dry in the sun
  • to expose to the sun
  • variant of 曬|晒[shai4]
  • (of the sun) to shine on
  • to bask in (the sunshine)

Giản thể / Phồn thể

晒→曬

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

晒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan