Từ tiếng Trung
晒太阳
shài tài yáng
to be in the sun (getting warm or sunbathing etc)
Phồn thể: 曬太陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be in the sun (getting warm or sunbathing etc)
- to put sth in the sun (e.g. to dry it)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晒 · 太 · 阳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.