Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

枯竭

kū jié

used up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used up
  • dried up
  • exhausted (of resources)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 枯 · 竭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả