Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
枯竭
Từ tiếng Trung
Lưu
枯竭
kū jié
used up
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
used up
dried up
exhausted (of resources)
Các chữ trong từ này
枯
kū
9 nét
dried out, withered, decayed
竭
jié
14 nét
to exhaust
Từ thường dùng: 枯 · 竭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
枯燥
kū zào
dry and dull; uninteresting; tedious
枯萎
kū wěi
to wilt; to wither; wilted; withered; drained; enervated; exhausted