Từ tiếng Trung
枯燥
kū zào
dry and dull; uninteresting; tedious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dry and dull; uninteresting; tedious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枯 · 燥
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kū zào
dry and dull; uninteresting; tedious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枯 · 燥
Từ vựng