Từ tiếng Trung
枯萎
kū wěi
to wilt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wilt
- to wither
- wilted
- withered
- drained
- enervated
- exhausted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枯 · 萎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kū wěi
to wilt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枯 · 萎
Từ vựng