Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
竭力
Từ tiếng Trung
Lưu
竭力
jié lì
to do one's utmost
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to do one's utmost
Các chữ trong từ này
竭
jié
14 nét
to exhaust
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 竭 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
竭尽全力
jié jìn quán lì
(idiom) to spare no effort; to do one's utmost